
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng xe: 117,6 kg
Dung tích bình xăng: 5,6 +/- 0,5 Lít
Dung tích xy lanh: 124,6 cm3.
Tỷ số nén: 9,6:1
Tiêu hao nhiên liệu:
- - V=45km/h: 1,66 Lít/100km
- - V= 60km/h: 1,98 Lít/100km.
Công suất hữu ích lớn nhất của động cơ: 6,6/7500 (kW/vòng/phút).
Mô men xoắn hữu ích lớn nhất của động cơ: 9,8/5000 (N.m/vòng/phút).
Cỡ lốp trước/sau: không săm 90/90- 16 / 100/90 – 14.
Loại phanh:
- -Phanh trước: Đĩa, dẫn động thủy lực, điều khiển bằng tay.
- -Phanh sau: Tang trống, dẫn động cơ khí, điều khiển bằng tay.
Loại động cơ: Phun xăng điện tử (E.F.I), xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh. |